花呢
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vải tweed, dạ kẻ
Ví dụ (3)
这件花呢外套款式经典大方。
Chiếc áo khoác vải tweed này kiểu dáng kinh điển lịch sự.
花呢面料非常保暖适合秋冬。
Chất liệu vải tweed rất giữ ấm thích hợp mùa thu đông.
她买了一条花呢裙子搭配靴子。
Cô ấy đã mua một chiếc váy vải tweed phối cùng ủng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây