乒乓球桌
pīng pāng qiú zhuō
bàn bóng bàn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bàn bóng bàn
Ví dụ (3)
shè huó dòng shìbǎi fàng zhe zhāngpīng pāng qiú zhuō
Trong phòng hoạt động cộng đồng đặt một chiếc bàn bóng bàn.
tóng xué menwéizàipīng pāng qiúzhuō pángkàn sài
Các bạn học vây quanh bàn bóng bàn xem trận đấu.
zhè zhāngbiāo zhǔndepīng pāng qiú zhuōzhì liànghěnhǎo
Chiếc bàn bóng bàn tiêu chuẩn này chất lượng rất tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây