Hán Việt:XAO••Loại từ:động từ
14 nét
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一+2
Không dùng lượng từ riêng
高Cao+攴Phác
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
敲
Gõ, khua
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (bên trái)
攴
Bộ Phác
Đánh khẽ (bên phải)

Hình ảnh minh họa

敲
gõ, đánh, đập (dùng vật cứng gõ vào vật khác phát ra tiếng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gõ, đánh, đập (dùng vật cứng gõ vào vật khác phát ra tiếng).
ENTiếng Anh:To knock / To beat / To strike.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
有人在敲门,你去看看是谁。
Có người đang gõ cửa, bạn ra xem là ai đi.
Someone is knocking at the door. Go see who it is.
#2
进房间之前要先敲门。
Trước khi vào phòng phải gõ cửa trước.
You should knock before entering the room.
#3
他用手指轻轻地敲着桌子。
Anh ấy dùng ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn.
He was lightly tapping the table with his fingers.
#4
半夜听到敲窗户的声音,吓死我了。
Nửa đêm nghe thấy tiếng gõ cửa sổ, làm tôi sợ chết khiếp.
Hearing knocking on the window in the middle of the night scared me to death.
#5
他在电脑上敲了一行字。
Anh ấy gõ một dòng chữ trên máy tính (Gõ phím).
He typed a line of text on the computer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây