敲
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
14
HSK 4
—
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gõ, đánh, đập (dùng vật cứng gõ vào vật khác phát ra tiếng).
Ví dụ (10)
有人在敲门,你去看看是谁。
Có người đang gõ cửa, bạn ra xem là ai đi.
进房间之前要先敲门。
Trước khi vào phòng phải gõ cửa trước.
他用手指轻轻地敲着桌子。
Anh ấy dùng ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn.
半夜听到敲窗户的声音,吓死我了。
Nửa đêm nghe thấy tiếng gõ cửa sổ, làm tôi sợ chết khiếp.
他在电脑上敲了一行字。
Anh ấy gõ một dòng chữ trên máy tính (Gõ phím).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây