Hán Việt:KHỐC••Loại từ:Tính từ
14 nét
一丨フノフ一一ノ一丨一丨+2
Không dùng lượng từ riêng
酉Dậu+告Cáo
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
酷
tàn khốc; cực kỳ; ngầu
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)

告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

酷
tàn khốc; cực kỳ; ngầu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:tàn khốc; cực kỳ; ngầu
ENTiếng Anh:Cruel / Very / Cool.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这场战争十分残酷。
Cuộc chiến này vô cùng tàn khốc.
This war was extremely brutal.
#2
今天酷热难耐。
Hôm nay nóng cực kỳ khó chịu.
Today the scorching heat is unbearable.
#3
他的发型很酷。
Kiểu tóc của anh ấy rất ngầu.
His hairstyle is very cool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây