酷
一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
14
个
HSK1
Tính từ
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:tàn khốc; cực kỳ; ngầu
Ví dụ (3)
这场战争十分残酷。
Cuộc chiến này vô cùng tàn khốc.
今天酷热难耐。
Hôm nay nóng cực kỳ khó chịu.
他的发型很酷。
Kiểu tóc của anh ấy rất ngầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây