最百搭
—
Phân tích từ 最百搭
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:dễ phối đồ nhất, hợp với mọi thứ
Ví dụ (3)
小白鞋是夏天最百搭的鞋子。
Đôi giày trắng nhỏ là đôi giày dễ phối đồ nhất vào mùa hè.
黑色牛仔裤款式最百搭。
Quần bò màu đen kiểu dáng dễ phối đồ nhất.
一件基础款白T恤最百搭了。
Một chiếc áo phông trắng kiểu cơ bản là dễ phối đồ nhất rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây