加一点
jiā yī diǎn
thêm một chút

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:thêm một chút
Ví dụ (3)
tāngyǒu diǎndànqǐngjiā diǎnyán
Canh hơi nhạt, xin hãy cho thêm một chút muối.
fēi jiā diǎntángkǒu gǎngèng hǎo
Trong cà phê cho thêm một chút đường vị tốt hơn.
qǐngkōng tiáowēn zàijiā diǎn
Xin hãy tăng nhiệt độ điều hòa thêm một chút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây