寡
丶丶フ一ノ丨フ一一一ノ丶フノ
14
个
HSK1
Tính từ
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ít, thiếu; góa
Ví dụ (3)
这本书内容寡淡。
Nội dung cuốn sách này nhạt nhẽo ít ỏi.
他沉默寡言。
Anh ấy ít nói trầm lặng.
她年纪轻轻就守寡。
Cô ấy còn trẻ đã góa chồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây