Hán Việt:BÍCH••Loại từ:Danh từ
14 nét
一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨+2
珀Chữ 珀+石Thạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
碧
ngọc bích; xanh biếc, xanh ngọc
珀
Chữ 珀 (pò)
ngọc hổ phách (trong 琥珀) (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

碧
ngọc bích; màu xanh biếc, xanh ngọc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:ngọc bích; màu xanh biếc, xanh ngọc.
ENTiếng Anh:Jade / Bluish green.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
湖水碧绿清澈。
Nước hồ xanh biếc trong vắt.
The lake water is emerald green and crystal clear.
#2
她戴着一块碧玉。
Cô ấy đeo một miếng ngọc bích.
She is wearing a piece of green jade.
#3
碧空万里无云。
Trời xanh biếc muôn dặm không mây.
The azure sky is cloudless for miles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây