Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
bì
HSK 4
ngọc bích; màu xanh biếc, xanh ngọc.
Hán Việt:BÍCH••Loại từ:Danh từ
14 nét
一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨+2
珀Chữ 珀+石Thạch

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

碧
bì
ngọc bích; xanh biếc, xanh ngọc
珀
Chữ 珀 (pò)pò
ngọc hổ phách (trong 琥珀) (phía trên)
石
Bộ Thạchshí
Đá, cứng chắc (phía dưới)
Bộ Thạch
Mẹo nhớ nhanh:

Viên đá quý (石) mang sắc trắng trong suốt pha ánh hổ phách (珀) lấp lánh sắc xanh biếc của ngọc bích (碧).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:ngọc bích; màu xanh biếc, xanh ngọc.
ENTiếng Anh:Jade / Bluish green.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
húshuǐ湖水bìlǜ碧绿qīngchè清澈。
Nước hồ xanh biếc trong vắt.
The lake water is emerald green and crystal clear.
#2
tā她dài戴zhe着yí一kuài块bìyù碧玉。
Cô ấy đeo một miếng ngọc bích.
She is wearing a piece of green jade.
#3
bì碧kōng空wànlǐ万里wú无yún云。
Trời xanh biếc muôn dặm không mây.
The azure sky is cloudless for miles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây