Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
誓
shì
Lời thề; lời hứa
Hán việt: thệ
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一
14
句
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây