但加
—
Phân tích từ 但加
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nhưng nếu thêm vào...
Ví dụ (3)
虽然味道不错,但加点糖会更好。
Tuy rằng hương vị không tệ, nhưng thêm chút đường sẽ tốt hơn.
原价便宜,但加上运费就不划算于了。
Giá gốc rẻ, nhưng cộng thêm cước phí vận chuyển thì không hời nữa rồi.
方案很好,但加入新细节更完善。
Phương án rất tốt, nhưng thêm vào chi tiết mới sẽ hoàn thiện hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây