货运费
—
Phân tích từ 货运费
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phí vận chuyển hàng hóa, cước phí vận chuyển
Ví dụ (3)
大件商品需要支付额外的货运费。
Hàng hóa kích thước lớn cần thanh toán thêm phí vận chuyển.
商家承诺买满一百包邮免货运费。
Người bán cam kết mua đủ 100 tệ bao phí ship miễn phí vận chuyển.
计算货运费时要考虑重量和距离。
Khi tính toán phí vận chuyển cần cân nhắc trọng lượng và khoảng cách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây