Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
tán
HSK 4
bàn luận; họ Đàm
Hán Việt:ĐÀM••Loại từ:Danh từ
14 nét
丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一+2
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+覃Chữ Đàm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

谭
tán
bàn luận; họ Đàm
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
覃
Chữ Đàmqín
Sâu rộng, lan tỏa / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những lời nói (讠) bàn bạc sâu sắc và lan tỏa rộng rãi (覃) tạo nên cuộc bàn luận sôi nổi, cũng là họ Đàm (谭).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ riêng
VINghĩa:bàn luận; họ Đàm
ENTiếng Anh:To talk / Tan, a surname.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tiānfāngyètán天方夜谭shì是yí一bù部zhùmíng著名de的gǔdài古代ālābó阿拉伯mínjiān民间gùshì故事jí集。
Nghìn lẻ một đêm (Thiên phương dạ đàm - chuyện bàn luận ban đêm) là một tuyển tập truyện dân gian Ả Rập cổ đại nổi tiếng.
One Thousand and One Nights is a famous collection of ancient Arabian folk tales.
#2
tán谭xiānsheng先生shì是wǒ我de的línjū邻居。
Ông Đàm là hàng xóm của tôi.
Mr. Tan is my neighbor.
#3
tán谭lǎoshī老师jiǎngkè讲课shēngdòng生动yǒuqù有趣,shēnshòu深受tóngxuémen同学们de的xǐ'ài喜爱。
Thầy Đàm giảng bài sinh động thú vị, được các bạn học sinh vô cùng yêu mến (bàn luận).
Teacher Tan's lectures are lively and interesting, and he is deeply loved by the students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây