梦里
—
Phân tích từ 梦里
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ở trong giấc mơ
Ví dụ (3)
梦里回到了童年的小镇。
Trong mơ đã quay trở về thị trấn nhỏ thời thơ ấu.
那些美好的场景只出现在梦里。
Những khung cảnh đẹp đẽ đó chỉ xuất hiện ở trong mơ.
他在梦里笑出了声。
Anh ấy trong mơ đã cười ra tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây