蹦进
—
Phân tích từ 蹦进
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nảy/nhảy tót vào
Ví dụ (3)
小青蛙一跳蹦进了水里。
Chú ếch nhỏ vừa nhảy một cái đã búng vào trong nước.
小兔欢快地蹦进了草丛。
Chú thỏ nhỏ vui vẻ nhảy tót vào trong bụi cỏ.
脑海里突然蹦进一个新想法。
Trong đầu đột nhiên búng nhảy vào một ý tưởng mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây