Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
luǒ
HSK 5
Trần trụi; lộ liễu
Hán Việt:LÕA••Loại từ:Tính từ
13 nét
丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
衤Y+果Quả

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

裸
luǒ
Trần trụi; lộ liễu
衤
Bộ Y (đứng)yī
Quần áo, y phục (bên trái)
Bộ Y (đứng)
果
Quảguǒ
Quả, kết quả / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Cởi bỏ lớp quần áo bên ngoài (衤) để lộ cơ thể tròn trịa tự nhiên như trái cây trên cành (果) là trạng thái trần trụi, lộ liễu (裸).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Trần trụi; lộ liễu
ENTiếng Anh:naked, bare, exposed
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
háizi孩子men们chìluǒ赤裸zhe着shuāngjiǎo双脚,zài在wēnnuǎn温暖de的shātān沙滩shàng上huānkuài欢快de地bēnpǎo奔跑。
Lũ trẻ để trần đôi chân, chạy nhảy vui vẻ trên bãi cát ấm áp.
With bare feet, the children ran happily on the warm sandy beach.
#2
shānpō山坡shàng上luǒlù裸露zhe着yánshí岩石。
Trên sườn núi lộ ra đá trần.
Rocks are exposed on the hillside.
#3
zhè这zhǒng种shuōfǎ说法tài太chìluǒ赤裸。
Cách nói này quá lộ liễu.
This way of putting it is too blunt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây