Hán Việt:LÕA••Loại từ:Tính từ
13 nét
丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
衤Y+果Quả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
裸
Trần trụi; lộ liễu
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)

果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

裸
Trần trụi; lộ liễu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Trần trụi; lộ liễu
ENTiếng Anh:naked, bare, exposed
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
孩子们赤裸着双脚,在温暖的沙滩上欢快地奔跑。
Lũ trẻ để trần đôi chân, chạy nhảy vui vẻ trên bãi cát ấm áp.
With bare feet, the children ran happily on the warm sandy beach.
#2
山坡上裸露着岩石。
Trên sườn núi lộ ra đá trần.
Rocks are exposed on the hillside.
#3
这种说法太赤裸。
Cách nói này quá lộ liễu.
This way of putting it is too blunt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây