几毫米
jǐ háo mǐ
mấy milimét

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:mấy milimét
Ví dụ (3)
líng jiànde chāzhǐ yǒu háo
Độ sai lệch của linh kiện chỉ có vài milimét.
qiān xīnwǎng qiántuī jìnle háo
Ruột bút chì tiến về phía trước mấy milimét.
jiàng liàng dàole háo
Lượng mưa đã đạt tới vài milimét.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây