Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
dǔ
HSK 5
Nhìn thấy; chứng kiến
Hán Việt:ĐỔ••Loại từ:Động từ
13 nét
丨フ一一一一丨一ノ丨フ一+1
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+者Giả

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

睹
dǔ
Nhìn thấy; chứng kiến
目
Bộ Mụcmù
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
Bộ Mục
者
Giảzhě
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi mắt (目) của người đứng xem (者) trực tiếp nhìn rõ toàn bộ sự việc, tận mắt chứng kiến và trông thấy (睹).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Nhìn thấy; chứng kiến
ENTiếng Anh:see, witness, look at
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒ我qīnyǎnmùdǔ亲眼目睹le了shìgù事故。
Tôi tận mắt chứng kiến vụ tai nạn.
I witnessed the accident with my own eyes.
#2
jiǔ久wén闻qí其míng名,jīnrì今日de得dǔ睹。
Nghe danh đã lâu, hôm nay được thấy.
Having heard of your name for a long time, I finally get to meet you today.
#3
zhè这fú幅huà画zhíde值得yìdǔ一睹。
Bức tranh này đáng xem một lần.
This painting is well worth seeing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây