péi
Họ Bùi
Hán việt: bùi
丨一一一丨一一一丶一ノフノ丶
14
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Họ Bùi
Ví dụ (3)
péixiān shengjīn tiānláikāihuì
Ông Bùi hôm nay đến họp.
xìngpéi
Cô ấy họ Bùi.
péijiāzhùzàicūnkǒu
Nhà họ Bùi sống ở đầu làng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây