枭雄
—
Phân tích từ 枭雄
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bậc anh hùng dũng mãnh tàn bạo, kiêu hùng
Ví dụ (3)
曹操历史上被称为一代枭雄。
Tào Tháo trong lịch sử được gọi là một đời kiêu hùng.
小说刻画了一位心狠手辣的商界枭雄。
Tiểu thuyết khắc họa một vị kiêu hùng thương giới tay độc tâm tàn.
枭雄往往拥有常人难以企及的魄力。
Bậc kiêu hùng thường sở hữu khí phách người thường khó bắt kịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây