俗话所
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:tục ngữ dân gian có câu (俗话所说)
Ví dụ (3)
俗话所说:人心齐,泰山移。
Tục ngữ có nói: 'Lòng người đồng sức, núi Thái Sơn cũng dời.'
正如俗话所述,早起身体好。
Đúng như tục ngữ đã thuật lại, dậy sớm cơ thể khỏe.
听听俗话所述的民间智慧。
Nghe xem trí tuệ dân gian tục ngữ có đề cập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây