Hán Việt:THƯỜNG••Loại từ:Danh từ
14 nét
丨丶ノ丶フ丨フ一丶一ノ丨+2
尚Thượng+衣Y
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
裳
xiêm, váy; y phục trong từ ghép
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

裳
xiêm, váy; y phục trong từ ghép
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “cháng”VINghĩa:xiêm, váy; y phục trong từ ghép
ENTiếng Anh:Skirt / Lower garment.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
古人穿着华丽的裳。
Người xưa mặc xiêm váy lộng lẫy.
Ancient people wore gorgeous skirts.
#2
她整理好下裳。
Cô ấy chỉnh lại phần xiêm bên dưới.
She tidied her lower garment.
#3
诗中常写衣裳之美。
Trong thơ thường viết về vẻ đẹp của xiêm áo.
Poems often describe the beauty of garments.
2
Yếu tố tạo từ
Đa âm (多音字): đọc là “shang”VINghĩa:y phục trong 衣裳.
ENTiếng Anh:Skirt / Lower garment
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这件衣裳很漂亮。
Bộ quần áo này rất đẹp.
This piece of clothing is very beautiful.
#2
孩子弄脏了衣裳。
Đứa trẻ làm bẩn quần áo.
The child got his clothes dirty.
#3
她把衣裳洗干净。
Cô ấy giặt sạch quần áo.
She washed the clothes clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây