裳
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
一件衬衫
một chiếc áo sơ mi
两件衣服这
hai chiếc quần áo / bộ quần áo (chữ thừa 'đây')
两件旗袍
hai chiếc sườn xám
一件羽绒服
một chiếc áo phao / áo lông vũ
一件时装
một bộ thời trang / trang phục mốt
一件制服
một bộ đồng phục
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'cháng')
Nghĩa:xiêm, váy; y phục trong từ ghép
Ví dụ (3)
古人穿着华丽的裳。
Người xưa mặc xiêm váy lộng lẫy.
她整理好下裳。
Cô ấy chỉnh lại phần xiêm bên dưới.
诗中常写衣裳之美。
Trong thơ thường viết về vẻ đẹp của xiêm áo.
2
yếu tố tạo từ (đọc 'shang')
Nghĩa:y phục trong 衣裳.
Ví dụ (3)
这件衣裳很漂亮。
Bộ quần áo này rất đẹp.
孩子弄脏了衣裳。
Đứa trẻ làm bẩn quần áo.
她把衣裳洗干净。
Cô ấy giặt sạch quần áo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây