蔬菜汤
shū cài tāng
canh chế biến từ các loại rau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:canh chế biến từ các loại rau
Ví dụ (3)
wǎn cān wǎnqīng dàndeshū cài tāng
Bữa tối uống một bát canh rau thanh nhẹ.
zàishū cài tāng jiālefān qiédòu
Mẹ cho thêm cà chua và đậu phụ vào trong canh rau.
zhè dàoshū cài tāngyíng yǎngfēng kǒu gǎnxiān měi
Món canh rau này dinh dưỡng phong phú khẩu vị tươi ngon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây