Hán Việt:CHƯƠNG••Loại từ:Động từ
14 nét
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノ+2
Không dùng lượng từ riêng
章Chương+彡Sam
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
彰
Biểu hiện rõ; rõ ràng
章
Chương
Chương / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
Hình ảnh minh họa

彰
Biểu hiện rõ; rõ ràng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Biểu hiện rõ; rõ ràng
ENTiếng Anh:clear, manifest, display, conspicuous
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
事实彰显了真相。
Sự thật làm rõ chân tướng.
The facts clearly revealed the truth.
#2
他的贡献有目共彰。
Cống hiến của anh ấy ai cũng thấy rõ.
His contributions are obvious to all.
#3
奖励可以表彰先进。
Khen thưởng có thể biểu dương người tiên tiến.
Rewards can commend the advanced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây