Hán Việt:MANH••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨丨丨フ一一ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+明Chữ Minh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
萌
nảy mầm, mầm chồi; dễ thương
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

明
Chữ Minh
sáng, rõ ràng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

萌
nảy mầm, mầm chồi; dễ thương
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:nảy mầm, mầm chồi; dễ thương
ENTiếng Anh:To sprout / Sprout / Cute.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
春天草木萌发。
Mùa xuân cây cỏ nảy mầm.
Grass and trees sprout in spring.
#2
种子长出了新萌。
Hạt giống mọc ra mầm mới.
The seeds grew new shoots.
#3
这只小猫很萌。
Con mèo nhỏ này rất dễ thương.
This kitten is very cute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây