Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
méng
HSK 5
nảy mầm, mầm chồi; dễ thương
Hán Việt:MANH••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨丨丨フ一一ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+明Chữ Minh

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

萌
méng
nảy mầm, mầm chồi; dễ thương
艹
Bộ Thảo (trên)cǎo
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
Bộ Thảo (trên)
明
Chữ Minhmíng
sáng, rõ ràng / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Đón ánh sáng mặt trời và mặt trăng rạng rỡ (明), những chồi cỏ non (艹) bắt đầu nhú lên nảy mầm, trông vô cùng đáng yêu, dễ thương (萌).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:nảy mầm, mầm chồi; dễ thương
ENTiếng Anh:To sprout / Sprout / Cute.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
chūntiān春天cǎomù草木méngfā萌发。
Mùa xuân cây cỏ nảy mầm.
Grass and trees sprout in spring.
#2
zhǒngzi种子zhǎng长chū出le了xīn新méng萌。
Hạt giống mọc ra mầm mới.
The seeds grew new shoots.
#3
zhè这zhī只xiǎomāo小猫hěn很méng萌。
Con mèo nhỏ này rất dễ thương.
This kitten is very cute.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây