榻
一丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一
14
床
HSK1
Danh từ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giường; sô pha
Ví dụ (3)
老人坐在榻上休息。
Cụ già ngồi nghỉ trên giường nhỏ.
书房里有一张软榻。
Trong thư phòng có một chiếc sô pha nhỏ.
他病倒在床榻上。
Anh ấy ngã bệnh trên giường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây