Hán Việt:LIÊU••Loại từ:Danh từ
14 nét
丶一ノフ丶一フ丶一ノ丶ノ+2
Không dùng lượng từ riêng
广Nghiễm+翏Chữ Lục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
廖
họ Liêu; thưa thớt trong văn cổ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)

翏
Chữ Lục
Bay cao, tiếng gió (bên trong)
Hình ảnh minh họa

廖
họ Liêu; thưa thớt trong văn cổ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ riêng / tính từ
VINghĩa:họ Liêu; thưa thớt trong văn cổ
ENTiếng Anh:Liao, a surname / Sparse, archaic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
廖先生是我的同事。
Ông Liêu là đồng nghiệp của tôi.
Mr. Liao is my colleague.
#2
廖先生在当地经营着一家规模不小的茶庄。
Ông Liêu đang kinh doanh một tiệm trà quy mô không nhỏ tại địa phương (họ Liêu).
Mr. Liao runs a sizeable tea house locally.
#3
深夜的街道上行人廖落,只有路灯发出柔和的光。
Trên đường phố đêm khuya người qua lại thưa thớt, chỉ có đèn đường tỏa ánh sáng dịu nhẹ.
Pedestrians were sparse on the late-night street, with only the streetlights casting a soft glow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây