戳心
—
Phân tích từ 戳心
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhói lòng, đau lòng
Ví dụ (3)
电影最后那句台词实在是太戳心了,让很多观众在影院里忍不住流下了眼泪。
Lời thoại cuối cùng trong bộ phim thực sự quá nhói lòng, khiến rất nhiều khán giả trong rạp không kiềm được mà rơi nước mắt.
有时候最亲近的人说出来的话反而最戳心,因为他们知道你最脆弱的地方在哪里。
Đôi khi những lời nói ra từ những người thân cận nhất lại làm tổn thương nhất, bởi vì họ biết điểm yếu đuối nhất của bạn nằm ở đâu.
这首歌的歌词写得非常真实而戳心,完美地表达了失恋后那种痛苦和无奈的感受。
Ca từ của bài hát này được viết rất chân thực và nhói lòng, thể hiện một cách hoàn hảo cảm giác đau đớn và bất lực sau khi thất tình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây