Hán Việt:TRẠC••Loại từ:Động từ
18 nét
フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一+6
Không dùng lượng từ riêng
翟Địch+戈Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
戳
chọc, đâm; con dấu, dấu đóng
翟
Địch
Chim trĩ / âm đọc (phía trên)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

戳
chọc, đâm; con dấu, dấu đóng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:chọc, đâm; con dấu, dấu đóng
ENTiếng Anh:To poke / To stab / Stamp / Seal.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他用手指戳了一下纸。
Anh ấy dùng ngón tay chọc vào tờ giấy một cái.
He poked the paper with his finger.
#2
请在文件上盖戳。
Xin hãy đóng dấu lên tài liệu.
Please stamp the document.
#3
这句话戳中了他的痛处。
Câu nói này chọc đúng chỗ đau của anh ấy.
That remark hit a raw nerve with him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây