拿太多
—
Gợi nhớ
Từ "拿太多" (ná tài duō) nghĩa là "lấy quá nhiều", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
拿太多
lấy quá nhiều
合
手
大
丶
夕
Phân tích từ 拿太多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:lấy quá nhiều
Ví dụ (3)
吃自助餐时提倡勤拿少取,千万不要一次性拿太多,以免造成食物浪费。
Khi ăn buffet khuyến khích lấy nhiều lần mỗi lần một ít, tuyệt đối đừng lấy quá nhiều trong một lần để tránh gây lãng phí thức ăn.
他的背包实在装得太满了,我提醒他旅行时不要拿太多不必要的行李。
Balo của anh ấy thực sự nhét quá đầy rồi, tôi nhắc nhở anh ấy khi đi du lịch đừng mang theo quá nhiều hành lý không cần thiết.
经理批评了那位员工,因为他经常从办公室拿太多文具回家私人使用。
Giám đốc đã phê bình nhân viên đó, bởi vì anh ta thường xuyên lấy quá nhiều văn phòng phẩm từ văn phòng về nhà sử dụng cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây