心烦
—
Phân tích từ 心烦
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:phiền lòng / bực bội / bứt rứt
Ví dụ (3)
连续几个晚上没睡好觉,加上工作压力大,让他这几天一直很心烦。
Liên tục vài đêm không ngủ ngon giấc, cộng thêm áp lực công việc lớn, khiến anh ấy mấy ngày nay luôn rất bực bội.
窗外施工的噪音实在太吵了,吵得人根本无法集中注意力,让人感到莫名心烦。
Tiếng ồn thi công ngoài cửa sổ thực sự ồn quá, ồn đến mức người ta không thể tập trung, khiến người ta cảm thấy bực bội khó tả.
每次遇到解决不了的难题,她都会去海边散散步,这样心烦的感觉就会减轻很多。
Mỗi lần gặp phải vấn đề khó giải quyết, cô ấy đều ra biển đi dạo, như vậy cảm giác phiền lòng sẽ giảm đi rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây