Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
zhào
HSK 5
Khởi xướng; nguyên nhân
Hán Việt:TRIỆU••Loại từ:Danh từ
14 nét
丶フ一ノノ一ノ丶フ一一一+2
Không dùng lượng từ riêng
户Hộ+攵Phác+聿Duật

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

肇
zhào
Khởi xướng; nguyên nhân
户
Bộ Hộhù
Cửa một cánh, hộ gia đình (bên trái)
攵
Bộ Phácpū
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Bộ Phác
聿
Bộ Duậtyù
Cây bút (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Mở cánh cửa lớn (户) cầm cây bút (聿) bắt tay vào hành động (攵) để mở màn và khởi xướng nên sự nghiệp (肇).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Khởi xướng; nguyên nhân
ENTiếng Anh:originate, initiate, cause
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这xiàng项jìhuà计划yóu由tā他zhào肇shǐ始。
Kế hoạch này do anh ấy khởi xướng.
This plan was initiated by him.
#2
shìgù事故zhào肇yīn因réng仍zài在diàochá调查。
Nguyên nhân tai nạn vẫn đang được điều tra.
The cause of the accident is still under investigation.
#3
tā他de的shīwù失误zhào肇chéng成yánzhòng严重hòuguǒ后果。
Sai lầm của anh ấy gây ra hậu quả nghiêm trọng.
His mistake caused serious consequences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây