莲蓉
—
Phân tích từ 莲蓉
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhân hạt sen
Ví dụ (3)
中秋节吃月饼,我最喜欢的是传统的双黄莲蓉口味,甜而不腻。
Tết Trung thu ăn bánh trung thu, tôi thích nhất là vị nhân hạt sen hai trứng muối truyền thống, ngọt mà không ngấy.
这家广式茶楼的点心很有名,特别是那个莲蓉包,一口咬下去满是莲子的清香。
Dimsum của quán trà kiểu Quảng Đông này rất nổi tiếng, đặc biệt là bánh bao nhân hạt sen, cắn một miếng đầy ắp mùi thơm ngát của hạt sen.
为了保证口感,这家老字号糕点铺坚持用最优质的莲子手工熬制莲蓉。
Để đảm bảo kết cấu, tiệm bánh ngọt lâu đời này kiên quyết dùng những hạt sen chất lượng tốt nhất để ninh nhân hạt sen bằng phương pháp thủ công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây