一壶
—
Phân tích từ 一壶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:một ấm, một bình
Ví dụ (3)
服务员,请给我们泡一壶绿茶。
Phục vụ ơi, xin hãy pha cho chúng tôi một ấm trà xanh.
爸爸早上喜欢烧一壶开水。
Bố buổi sáng thích đun một ấm nước sôi.
桌子上放着一壶热牛奶。
Trên bàn có đặt một bình sữa nóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây