Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
xī
HSK 5
Dập tắt; tắt
Hán Việt:TỨC••Loại từ:Động từ
14 nét
丶ノノ丶ノ丨フ一一一丶フ+2
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+息Tức

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

熄
xī
Dập tắt; tắt
火
Bộ Hỏahuǒ
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
Bộ Hỏa
息
Tứcxī
Hơi thở / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Ngọn lửa (火) khi cạn hết hơi thở oxy (息) sẽ lụi tàn và bị dập tắt hoàn toàn (熄).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Dập tắt; tắt
ENTiếng Anh:extinguish, put out, go out
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dēng灯tūrán突然xīmiè熄灭le了。
Đèn đột nhiên tắt.
The light suddenly went out.
#2
qǐng请bǎ把huǒ火xī熄diào掉。
Hãy dập lửa đi.
Please put out the fire.
#3
tā他de的xīwàng希望méiyǒu没有xīmiè熄灭。
Hy vọng của anh ấy chưa tắt.
His hope has not died out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây