Hán Việt:TỨC••Loại từ:Động từ
14 nét
丶ノノ丶ノ丨フ一一一丶フ+2
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+息Tức
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
熄
Dập tắt; tắt
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)

息
Tức
Hơi thở / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

熄
Dập tắt; tắt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Dập tắt; tắt
ENTiếng Anh:extinguish, put out, go out
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
灯突然熄灭了。
Đèn đột nhiên tắt.
The light suddenly went out.
#2
请把火熄掉。
Hãy dập lửa đi.
Please put out the fire.
#3
他的希望没有熄灭。
Hy vọng của anh ấy chưa tắt.
His hope has not died out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây