一点多
yī diǎn duō
hơn một giờ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hơn một giờ
Ví dụ (3)
xiàn zài jīng diǎn duōlekuàichī fànba
Bây giờ đã hơn một giờ rồi, mau ăn cơm trưa đi.
menzuó tiān zhōng diǎn duōcáidàojiā
Trưa hôm qua hơn một giờ chúng tôi mới về đến nhà.
diàn yǐng diǎn duōkāi shǐ menbiéchí dàole
Phim hơn một giờ bắt đầu, chúng ta đừng đi muộn nhé.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây