Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
好好看
hǎo hǎo kàn
xem kỹ, nhìn cẩn thận
Hán việt: hiếu hiếu khan
—

Gợi nhớ

Từ "好好看" (hǎo hǎo kàn) nghĩa là "xem kỹ, nhìn cẩn thận", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 好 (hǎo): tốt + 看 (kàn / kān): xem.

Thành phần cấu tạo

好好看
hǎo hǎo kàn
xem kỹ, nhìn cẩn thận
女
子
手
目

Định nghĩa (2)

1
Cụm động từ
Nghĩa:xem kỹ, nhìn cẩn thận
Ví dụ (6)
nǐ hǎo你好hǎo kàn好看,zhè这shì是nǐ你diūshī丢失de的yàoshi钥匙ma吗?
Bạn nhìn cho kỹ, đây có phải chìa khóa bạn làm mất không?
qǐng请hǎohǎo好好kàn qīng chu看清楚hétong合同shàng上de的tiáokuǎn条款。
Xin xem cho kỹ các điều khoản trên hợp đồng.
nǐ你yào要hǎohǎo好好kàn shū看书,zhǔnbèi准备míngtiān明天de的kǎoshì考试。
Bạn phải đọc sách cho cẩn thận, chuẩn bị cho bài thi ngày mai.
zhè bù这部dònghuàpiàn动画片hǎo hǎo kàn好好看a啊!
Bộ phim hoạt hình này hay quá đi!
nǐ你chuān穿zhè jiàn这件xīn新yīfu衣服hǎo hǎo kàn好好看。
Bạn mặc bộ quần áo mới này trông rất đẹp.
2
Tính từ
Nghĩa:rất đẹp, rất hay

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
好好看 (hǎo hǎo kàn) - xem kỹ, nhìn cẩn thận — Chiết tự, Cách dùng & Ví dụ | HiHSK