好好看
—
Gợi nhớ
Từ "好好看" (hǎo hǎo kàn) nghĩa là "xem kỹ, nhìn cẩn thận", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 好 (hǎo): tốt + 看 (kàn / kān): xem.
Thành phần cấu tạo
好好看
xem kỹ, nhìn cẩn thận
女
子
手
目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xem kỹ, nhìn cẩn thận
Ví dụ (6)
你好好看,这是你丢失的钥匙吗?
Bạn nhìn cho kỹ, đây có phải chìa khóa bạn làm mất không?
请好好看清楚合同上的条款。
Xin xem cho kỹ các điều khoản trên hợp đồng.
你要好好看书,准备明天的考试。
Bạn phải đọc sách cho cẩn thận, chuẩn bị cho bài thi ngày mai.
这部动画片好好看啊!
Bộ phim hoạt hình này hay quá đi!
你穿这件新衣服好好看。
Bạn mặc bộ quần áo mới này trông rất đẹp.
2
Tính từ
Nghĩa:rất đẹp, rất hay
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây