Hán Việt:CA••Loại từ:Danh từ
14 nét
丨フ一一ノ丨フ一一一一フ+2
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+戛Chữ Kiết
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
嘎
tiếng kêu “cạc/cạch”; đột ngột; tinh ranh
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

戛
Chữ Kiết
Cây giáo dài, gõ nhẹ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

嘎
tiếng “cạc”, “cạch”, tiếng kêu ngắn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Từ tượng thanh
Đa âm (多音字): đọc là “gā”VINghĩa:tiếng “cạc”, “cạch”, tiếng kêu ngắn.
ENTiếng Anh:Crack / Quack / Creak.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
门嘎的一声开了。
Cửa mở cạch một tiếng.
The door creaked open.
#2
鸭子嘎嘎地叫。
Vịt kêu cạc cạc.
The ducks are quacking.
#3
树枝嘎一声断了。
Cành cây gãy rắc một tiếng.
The branch snapped with a crack.
2
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “gá”VINghĩa:đột ngột, khựng lại trong khẩu ngữ.
ENTiếng Anh:Abrupt / Stuck.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
车子突然嘎住了。
Chiếc xe đột nhiên khựng lại.
The car suddenly screeched to a halt.
#2
他说到一半就嘎然而止。
Anh ấy nói được một nửa thì đột ngột dừng lại.
He stopped abruptly halfway through speaking.
#3
声音一下嘎住。
Âm thanh bỗng khựng lại.
The sound stopped abruptly.
3
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “gǎ”VINghĩa:tinh ranh, láu lỉnh trong phương ngữ.
ENTiếng Anh:Sly / Cunning, dialectal.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这个孩子有点嘎。
Đứa trẻ này hơi tinh ranh.
This child is a bit mischievous and quirky.
#2
他在村里出了名地嘎。
Anh ấy trong làng nổi tiếng láu lỉnh.
He is notoriously mischievous in the village.
#3
别被他的嘎劲儿骗了。
Đừng bị vẻ tinh ranh của anh ấy lừa.
Don't be fooled by his sly ways.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây