Tóc
Hán việt: bị
一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ丶丶
15
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tóc
Ví dụ (3)
detóufahěncháng
Tóc của cô ấy rất dài.
jiǎnduǎnle
Anh ấy cắt ngắn tóc.
báiyuèláiyuèduō
Tóc bạc ngày càng nhiều.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây