Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
fā
HSK 5
Tóc
Hán Việt:PHÁT••Loại từ:Danh từ
15 nét
一丨一一一丶丶ノノノ一ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
髟Bưu+犮Bạt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

髮
fā
Tóc
髟
Bộ Bưubiāo
Tóc dài (phía trên)
犮
Bạtbá
Chó chạy / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Những sợi tóc dài (髟) mọc vươn ra nhanh như bước chân chú chó chạy (犮) tạo nên mái tóc bồng bềnh của con người (髮).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Tóc
ENTiếng Anh:hair
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她de的tóu头fà髮hěn很cháng长。
Tóc của cô ấy rất dài.
Her hair is very long.
#2
xiàtiān夏天dào到le了,tā他qù去lǐfàdiàn理发店jiǎnduǎn剪短le了tóu头fà髮。
Mùa hè đến rồi, anh ấy đến tiệm cắt tóc để cắt ngắn mái tóc.
Summer has arrived, so he went to the barbershop to get his hair cut short.
#3
bái白fà髮yuèláiyuè越来越duō多。
Tóc bạc ngày càng nhiều.
There is more and more gray hair.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây