购物单
gòu wù dān
danh sách mua sắm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:danh sách mua sắm
Ví dụ (3)
chāo shìzhī qián maxiěle fèngòu dān
Trước khi đi siêu thị, mẹ đã viết một danh sách mua sắm.
qǐngàn zàogòu dānshàngdedōng xi西gòu mǎi
Xin hãy mua sắm theo những đồ trên danh sách.
gòu dān wàngzàijiā le
Tôi đã để quên danh sách mua sắm ở nhà mất rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây