加醋
—
Phân tích từ 加醋
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thêm giấm
Ví dụ (3)
酸辣汤里要多加醋。
Trong canh chua cay phải cho thêm nhiều giấm.
你吃面条喜欢加醋吗?
Bạn ăn mì có thích cho thêm giấm không?
炒土豆丝时加醋更爽口。
Khi xào khoai tây thái sợi cho thêm giấm ăn sẽ giòn ngon hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây