Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蒜泥
suàn ní
tỏi băm nhuyễn
Hán việt: toán nê
—

Gợi nhớ

Từ "蒜泥" (suàn ní) mang nghĩa "tỏi băm nhuyễn", kết hợp bởi 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 泥 (ní - nê): "Bùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥).

Thành phần cấu tạo

蒜泥
suàn ní
tỏi băm nhuyễn
蒜
suàn • toán
tỏi
艹
Bộ Thảo
Cây cỏ, rau gia vị (phía trên)
祘
Chữ Toán
Hai nhánh tép xếp đều đặn (phía dưới)
泥
ní • nê
Bùn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tỏi băm nhuyễn
Ví dụ (3)
chī吃shuǐjiǎo水饺shí时zhàn蘸diǎn点suànní蒜泥hé和cù醋。
Khi ăn sủi cảo chấm một chút tỏi băm và giấm.
Dip in minced garlic and vinegar when eating dumplings.
suànní蒜泥bái白ròu肉shì是yídào一道míngcài名菜。
Thịt ba chỉ luộc sốt tỏi băm là một món ăn nổi tiếng.
Pork with mashed garlic is a famous dish.
dǎo捣hǎo好de的suànní蒜泥wèidào味道hěn很xīnlà辛辣。
Tỏi giã nhuyễn vị rất cay nồng.
Mashed garlic has a very pungent flavor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây