鞍
一丨丨一丨フ一一丨丶丶フフノ一
15
HSK1
Danh từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:yên ngựa
Ví dụ (3)
马背上装着鞍。
Trên lưng ngựa có lắp yên.
他把马鞍系紧。
Anh ấy buộc chặt yên ngựa.
骑手坐上鞍后出发。
Kỵ sĩ ngồi lên yên rồi xuất phát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây