游戏吧
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quán game, tiệm trò chơi
Ví dụ (3)
周末不少年轻人去游戏吧玩游戏。
Cuối tuần không ít người trẻ đến quán game chơi trò chơi.
这家游戏吧设备很先进。
Quán game này thiết bị rất tiên tiến.
我们在游戏吧里玩了一下午。
Chúng tôi chơi suốt một buổi chiều trong tiệm trò chơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây