Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
zhēng / zhǐ
HSK 5
trưng cầu, tuyển mộ; dấu hiệu, chứng cứ; nốt Chủy
Hán Việt:TRƯNG••Loại từ:Động từ
15 nét
ノノ丨丨フ丨一一一丨一ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+山Sơn+一Nhất+王Ngọc+攵Phác

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

徵
zhēng / zhǐ
trưng cầu, tuyển mộ; dấu hiệu, chứng cứ; nốt Chủy
彳
Bộ Xíchchì
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
Bộ Xích
山
Bộ Sơnshān
Núi non (phía trên)
Bộ Sơn
一
Bộ Nhấtyī
Số một, một nét ngang (phía trên)
王
Bộ Ngọc (Vương)wáng
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
Bộ Ngọc (Vương)
攵
Bộ Phácpū
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Bộ Phác
Mẹo nhớ nhanh:

Bước chân đi (彳) qua núi cao (山) tìm bậc hiền tài cho nhà vua (王) và ra sức thúc đẩy công việc (攵), nghĩa là trưng cầu, triệu tập và dấu hiệu (徵).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhēng”
VINghĩa:trưng cầu, tuyển mộ; dấu hiệu, chứng cứ; nốt Chủy
ENTiếng Anh:To summon / To levy / Sign / Evidence.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhèngfǔ政府zhēngqiú徵求gōngzhòng公众yìjiàn意见。
Chính phủ trưng cầu ý kiến công chúng.
The government solicited public opinion.
#2
jūnduì军队kāishǐ开始zhēng徵bīng兵。
Quân đội bắt đầu tuyển quân.
The military began conscripting soldiers.
#3
zhèxiē这些xiànxiàng现象shì是jíbìng疾病de的zhēng徵zhào兆。
Những hiện tượng này là dấu hiệu của bệnh.
These phenomena are signs of disease.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhǐ”
VINghĩa:nốt Chủy trong ngũ âm cổ Trung Quốc.
ENTiếng Anh:Zhi, a note in ancient Chinese music.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhēng徵shì是gǔdài古代wǔyīn五音zhīyī之一。
Chủy là một trong ngũ âm thời cổ.
Zhi is one of the five tones in ancient Chinese music.
#2
yuèpǔ乐谱zhōng中chūxiàn出现le了zhēng徵yīn音。
Trong nhạc phổ xuất hiện âm Chủy.
The Zhi note appears in the musical score.
#3
lǎoshī老师jiǎngjiě讲解gōng宫shāng商jiǎo角zhēng徵yǔ羽。
Thầy giải thích cung, thương, giốc, chủy, vũ.
The teacher explained the five pentatonic tones: Gong, Shang, Jue, Zhi, and Yu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây