叫朴
—
Gợi nhớ
Từ "叫朴" (jiào Piáo) nghĩa là "tên/họ Phác", ghép bởi: 叫 (jiào): tên là + 朴 (pǔ): giản dị.
Thành phần cấu tạo
叫朴
tên/họ Phác
口
丩
木
卜
Phân tích từ 叫朴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tên/họ Phác
Ví dụ (3)
那位韩国朋友姓朴,大家都叫朴先生。
Người bạn Hàn Quốc đó họ Phác, mọi người đều gọi ông Phác.
他叫朴敏浩,是我的大学同学。
Anh ấy tên là Phác Mẫn Hạo, là bạn học đại học của tôi.
我们叫朴老师一起去吃饭。
Chúng tôi gọi thầy Phác cùng đi ăn cơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây