Hán Việt:LƯƠNG••Loại từ:Danh từ
15 nét
一丨ノ丶丶丶一フノ丶丶一+3
木Mộc+梁Chữ Lương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
樑
xà nhà, dầm ngang
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

梁
Chữ Lương
dầm, cầu (bên phải)
Hình ảnh minh họa

樑
xà nhà, dầm ngang
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:xà nhà, dầm ngang
ENTiếng Anh:Beam / Girder.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这座老房子的房樑依然十分结实。
Xà nhà của ngôi nhà cổ này vẫn vô cùng chắc chắn.
The roof beams of this old house are still very sturdy.
#2
工人正在安装横樑。
Công nhân đang lắp dầm ngang.
The workers are installing the crossbeams.
#3
这根木樑年代很久。
Cây xà gỗ này có niên đại rất lâu.
This wooden beam is very old.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây