樑
一丨ノ丶丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
15
根
HSK1
Danh từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xà nhà, dầm ngang
Ví dụ (3)
房子的樑很结实。
Xà nhà rất chắc.
工人正在安装横樑。
Công nhân đang lắp dầm ngang.
这根木樑年代很久。
Cây xà gỗ này có niên đại rất lâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây