liáng
xà nhà, dầm ngang
Hán việt: lương
一丨ノ丶丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
15
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:xà nhà, dầm ngang
Ví dụ (3)
fángzideliánghěnjiē shi
Xà nhà rất chắc.
gōngr énzhèng zàiān zhuānghéngliáng
Công nhân đang lắp dầm ngang.
zhègēnliángnián dàihěnjiǔ
Cây xà gỗ này có niên đại rất lâu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây