砸碎
—
Phân tích từ 砸碎
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đập vỡ, đập nát
Ví dụ (3)
小心别把玻璃杯砸碎了。
Cẩn thận đừng làm đập vỡ chiếc cốc thủy tinh.
用石头把硬壳砸碎。
Dùng đá đập vỡ lớp vỏ cứng.
大风把窗户上的玻璃砸碎了。
Gió lớn làm đập vỡ tấm kính trên cửa sổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây