很多很多
—
Phân tích từ 很多很多
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:rất nhiều rất nhiều
Ví dụ (3)
图书馆里有很多很多好书。
Trong thư viện có rất nhiều rất nhiều sách hay.
我有很多很多话想对你说。
Tôi có rất nhiều rất nhiều điều muốn nói với bạn.
夜空中有很多很多闪烁的星星。
Trên bầu trời đêm có rất nhiều rất nhiều ngôi sao nhấp nháy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây