蒋
一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng / danh từ
Nghĩa:họ Tưởng; cây niễng trong nghĩa cổ.
Ví dụ (3)
蒋先生是我的老师。
Thầy Tưởng là giáo viên của tôi.
她姓蒋。
Cô ấy họ Tưởng.
古书中“蒋”也指一种水草。
Trong sách cổ, 蒋 cũng chỉ một loài cỏ nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây