三尊
—
Phân tích từ 三尊
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:ba bức (tượng)
Ví dụ (3)
寺庙大殿里供奉着三尊佛像。
Trong đại điện chùa thờ ba bức tượng Phật.
博物馆里展出了三尊青铜铜像。
Trong bảo tàng trưng bày ba bức tượng đồng thau.
雕塑家完成了三尊精美的石雕。
Nhà điêu khắc đã hoàn thành ba bức chạm khắc đá tinh xảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây